simulator
Nghĩa
- n. thiết bị mô phỏng
- n. người giả vờ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a machine that simulates an environment for the purpose of training or research
Các dạng của từ
- Số nhiều
- simulators
Câu ví dụ
n. thiết bị mô phỏng
Trainee pilots must spend many hours practicing in a flight simulator before flying a real airplane.
Các phi công thực tập phải dành nhiều giờ luyện tập trên thiết bị mô phỏng chuyến bay trước khi lái một chiếc máy bay thật.
n. người giả vờ
The doctor realized that the patient was a simulator who was only pretending to be ill to miss work.
Bác sĩ nhận ra rằng bệnh nhân đó là một người giả vờ, chỉ đang giả bệnh để được nghỉ làm.