rusty
Nghĩa
- adj. bị gỉ
- adj. mai một
- adj. màu gỉ sắt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. covered with or consisting of rust
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- rustier
- So sánh nhất
- rustiest
Câu ví dụ
adj. bị gỉ
He found an old, rusty key in the garden drawer.
Anh ấy tìm thấy một chiếc chìa khóa cũ bị gỉ trong ngăn kéo ngoài vườn.
adj. mai một
My French is a bit rusty because I haven't practiced it for years.
Tiếng Pháp của tôi đã hơi mai một vì nhiều năm rồi tôi không luyện tập.
adj. màu gỉ sắt
She bought a comfortable sweater with a lovely rusty brown color.
Cô ấy đã mua một chiếc áo svê-tơ thoải mái có màu nâu gỉ sắt rất đẹp.