rusty

Nghĩa

  • adj. bị gỉ
  • adj. mai một
  • adj. màu gỉ sắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. covered with or consisting of rust

Các dạng của từ

So sánh hơn
rustier
So sánh nhất
rustiest

Câu ví dụ

  1. adj. bị gỉ

    He found an old, rusty key in the garden drawer.

    Anh ấy tìm thấy một chiếc chìa khóa cũ bị gỉ trong ngăn kéo ngoài vườn.

  2. adj. mai một

    My French is a bit rusty because I haven't practiced it for years.

    Tiếng Pháp của tôi đã hơi mai một vì nhiều năm rồi tôi không luyện tập.

  3. adj. màu gỉ sắt

    She bought a comfortable sweater with a lovely rusty brown color.

    Cô ấy đã mua một chiếc áo svê-tơ thoải mái có màu nâu gỉ sắt rất đẹp.