rotary

Nghĩa

  • adj. xoay, quay
  • n. máy quay

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to or characterized by rotation

Các dạng của từ

Số nhiều
rotaries

Câu ví dụ

  1. adj. xoay, quay

    The factory replaced its old equipment with a modern rotary engine to increase productivity.

    Nhà máy đã thay thế thiết bị cũ bằng một động cơ quay hiện đại để tăng năng suất.

  2. n. máy quay

    Technicians are inspecting the rotary to ensure all moving parts are working smoothly.

    Các kỹ thuật viên đang kiểm tra máy quay để đảm bảo mọi bộ phận chuyển động hoạt động trơn tru.