spectacle
Nghĩa
- n. quang cảnh
- n. sự kiện kỳ thú
- n. kính đeo mắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something or someone seen (especially a notable or unusual sight)
- n. an elaborate and remarkable display on a lavish scale
- n. a blunder that makes you look ridiculous; used in the phrase `make a spectacle of' yourself
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spectacles
Câu ví dụ
n. quang cảnh
The sunset over the ocean was a breathtaking spectacle that amazed all the tourists.
Cảnh hoàng hôn trên biển là một quang cảnh tuyệt đẹp khiến tất cả du khách đều trầm ồ.
n. sự kiện kỳ thú
The carnival in Rio is a grand spectacle filled with music, dancing, and colorful costumes.
Lễ hội hóa trang ở Rio là một sự kiện kỳ thú hoành tráng đầy âm nhạc, điệu nhảy và trang phục rực rỡ.
n. kính đeo mắt
The old professor adjusted his spectacles before reading the document carefully.
Vị giáo sư già điều chỉnh lại cặp kính đeo mắt trước khi đọc kỹ tài liệu.