spectacle

Nghĩa

  • n. quang cảnh
  • n. sự kiện kỳ thú
  • n. kính đeo mắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something or someone seen (especially a notable or unusual sight)
  • n. an elaborate and remarkable display on a lavish scale
  • n. a blunder that makes you look ridiculous; used in the phrase `make a spectacle of' yourself

Các dạng của từ

Số nhiều
spectacles

Câu ví dụ

  1. n. quang cảnh

    The sunset over the ocean was a breathtaking spectacle that amazed all the tourists.

    Cảnh hoàng hôn trên biển là một quang cảnh tuyệt đẹp khiến tất cả du khách đều trầm ồ.

  2. n. sự kiện kỳ thú

    The carnival in Rio is a grand spectacle filled with music, dancing, and colorful costumes.

    Lễ hội hóa trang ở Rio là một sự kiện kỳ thú hoành tráng đầy âm nhạc, điệu nhảy và trang phục rực rỡ.

  3. n. kính đeo mắt

    The old professor adjusted his spectacles before reading the document carefully.

    Vị giáo sư già điều chỉnh lại cặp kính đeo mắt trước khi đọc kỹ tài liệu.