remembrance

Nghĩa

  • n. sự hồi tưởng
  • n. trí nhớ
  • n. vật kỷ niệm
  • n. lời hỏi thăm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the ability to recall past occurrences

Các dạng của từ

Số nhiều
remembrances

Câu ví dụ

  1. n. sự hồi tưởng

    The old photographs brought back fond remembrances of her childhood in the countryside.

    Những bức ảnh cũ đã gợi lại những hồi tưởng đẹp đẽ về thời thơ ấu của cô ấy ở quê nhà.

  2. n. trí nhớ

    To the best of my remembrance, we first met at a conference two years ago.

    Theo như trí nhớ của tôi, chúng ta gặp nhau lần đầu tại một cuộc hội thảo hai năm trước.

  3. n. vật kỷ niệm

    She kept the silver ring as a remembrance of her grandmother.

    Cô ấy giữ chiếc nhẫn bạc như một vật kỷ niệm của bà ngoại.

  4. n. lời hỏi thăm

    Please give my kindest remembrances to your parents when you visit them.

    Xin cho tôi gửi lời hỏi thăm ấm áp nhất đến bố mẹ bạn khi bạn đến thăm họ nhé.