remembrance
Nghĩa
- n. sự hồi tưởng
- n. trí nhớ
- n. vật kỷ niệm
- n. lời hỏi thăm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the ability to recall past occurrences
Các dạng của từ
- Số nhiều
- remembrances
Câu ví dụ
n. sự hồi tưởng
The old photographs brought back fond remembrances of her childhood in the countryside.
Những bức ảnh cũ đã gợi lại những hồi tưởng đẹp đẽ về thời thơ ấu của cô ấy ở quê nhà.
n. trí nhớ
To the best of my remembrance, we first met at a conference two years ago.
Theo như trí nhớ của tôi, chúng ta gặp nhau lần đầu tại một cuộc hội thảo hai năm trước.
n. vật kỷ niệm
She kept the silver ring as a remembrance of her grandmother.
Cô ấy giữ chiếc nhẫn bạc như một vật kỷ niệm của bà ngoại.
n. lời hỏi thăm
Please give my kindest remembrances to your parents when you visit them.
Xin cho tôi gửi lời hỏi thăm ấm áp nhất đến bố mẹ bạn khi bạn đến thăm họ nhé.