simple

Nghĩa

  • adj. đơn giản
  • adj. mộc mạc
  • adj. ngây thơ
  • adj. đần độn
  • n. người bình dân
  • n. kẻ ngốc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any herbaceous plant having medicinal properties
  • adj. having few parts; not complex or complicated or involved
  • adj. (botany) of leaf shapes; of leaves having no divisions or subdivisions
  • adj. unornamented

Các dạng của từ

Số nhiều
simples
So sánh hơn
simpler
So sánh nhất
simplest

Câu ví dụ

  1. adj. đơn giản

    The recipe is very simple, so even a beginner can make it.

    Công thức này rất đơn giản, nên ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể làm được.

  2. adj. mộc mạc

    She prefers a simple lifestyle close to nature rather than a luxurious one.

    Cô ấy thích một lối sống mộc mạc gần gũi với thiên nhiên hơn là một cuộc sống sang trọng.

  3. adj. ngây thơ

    He was so simple that he believed everything he read on the internet.

    Anh ấy ngây thơ đến mức tin vào tất cả những gì mình đọc được trên mạng.

  4. adj. đần độn

    Don't treat him as if he were simple; he just needs a little more time to understand.

    Đừng đối xử với anh ấy như thể anh ấy đần độn; anh ấy chỉ cần thêm một chút thời gian để hiểu thôi.

  5. n. người bình dân

    In ancient times, the leader always listened to the needs of the simple.

    Thời xưa, vị lãnh tụ luôn lắng nghe những nhu cầu của người bình dân.

  6. n. kẻ ngốc

    Only a simple would fall for such an obvious trick.

    Chỉ có kẻ ngốc mới mắc bẫy một trò lừa rõ ràng như vậy.