shop
Nghĩa
- n. cửa hàng
- n. xưởng
- v. đi chợ
- v. mua sắm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mercantile establishment for the retail sale of goods or services
- v. do one's shopping
- v. shop around; not necessarily buying
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- shopping
- Quá khứ đơn
- shopped
- Ngôi thứ ba số ít
- shops
- Quá khứ phân từ
- shopped
Câu ví dụ
n. cửa hàng
She works as a sales assistant in a small book shop near the university.
Cô ấy làm nhân viên bán hàng tại một cửa hàng sách nhỏ gần trường đại học.
n. xưởng
The mechanics returned to the shop to repair the broken engine.
Những người thợ máy đã quay lại xưởng để sửa chữa chiếc động cơ bị hỏng.
v. đi chợ
My mother usually shops for fresh vegetables and fish early in the morning.
Mẹ tôi thường đi chợ mua rau tươi và cá vào lúc sáng sớm.
v. mua sắm
They prefer to shop online because it saves time and offers more discounts.
Họ thích mua sắm trực tuyến hơn vì tiết kiệm thời gian và có nhiều giảm giá.