store

Nghĩa

  • n. cửa hàng
  • n. sự dự trữ
  • v. tích trữ
  • v. lưu trữ
  • adj. dự trữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a supply of something available for future use
  • v. keep or lay aside for future use
  • v. find a place for and put away for storage

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stored
Quá khứ đơn
stored
Hiện tại phân từ
storing
Ngôi thứ ba số ít
stores

Câu ví dụ

  1. n. cửa hàng

    She bought some fresh fruits and vegetables from the local grocery store.

    Cô ấy đã mua một ít trái cây và rau củ tươi từ cửa hàng tạp hóa địa phương.

  2. n. sự dự trữ

    The squirrel built up a large store of nuts to survive the cold winter.

    Con sóc đã tạo ra một sự dự trữ hạt lớn để sống sót qua mùa đông lạnh giá.

  3. v. tích trữ

    Many families tend to store food before a big storm hits the area.

    Nhiều gia đình có xu hướng tích trữ thực phẩm trước khi một cơn bão lớn đổ bộ vào khu vực.

  4. v. lưu trữ

    You should store all important documents on a cloud server to avoid losing them.

    Bạn nên lưu trữ tất cả tài liệu quan trọng trên máy chủ đám mây để tránh bị mất.

  5. adj. dự trữ

    The farmer uses store grain to feed his animals when fresh grass is scarce.

    Người nông dân sử dụng ngũ cốc dự trữ để nuôi gia súc khi cỏ tươi trở nên khan hiếm.