restless
Nghĩa
- adj. bồn chồn
- adj. không yên
- adj. trằn trọc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. worried and uneasy
- adj. ceaselessly in motion
- adj. lacking or not affording physical or mental rest
Câu ví dụ
adj. bồn chồn
He felt restless while waiting for his exam results.
Anh ấy cảm thấy bồn chồn trong khi chờ đợi kết quả thi.
adj. không yên
The children became restless after sitting in the car for hours.
Mấy đứa trẻ trở nên không yên sau khi ngồi trong xe suốt nhiều giờ.
adj. trằn trọc
She spent a restless night worrying about her job interview.
Cô ấy đã trải qua một đêm trằn trọc vì lo lắng cho buổi phỏng vấn xin việc.