restless

Nghĩa

  • adj. bồn chồn
  • adj. không yên
  • adj. trằn trọc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. worried and uneasy
  • adj. ceaselessly in motion
  • adj. lacking or not affording physical or mental rest

Câu ví dụ

  1. adj. bồn chồn

    He felt restless while waiting for his exam results.

    Anh ấy cảm thấy bồn chồn trong khi chờ đợi kết quả thi.

  2. adj. không yên

    The children became restless after sitting in the car for hours.

    Mấy đứa trẻ trở nên không yên sau khi ngồi trong xe suốt nhiều giờ.

  3. adj. trằn trọc

    She spent a restless night worrying about her job interview.

    Cô ấy đã trải qua một đêm trằn trọc vì lo lắng cho buổi phỏng vấn xin việc.