referral
Nghĩa
- n. sự giới thiệu
- n. sự chuyển viện
- n. người được giới thiệu
- n. bệnh nhân chuyển viện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person whose case has been referred to a specialist or professional group
- n. a recommendation to consult the (professional) person or group to whom one has been referred
- n. the act of referring (as forwarding an applicant for employment or referring a matter to an appropriate agency)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- referrals
Câu ví dụ
n. sự giới thiệu
Many companies offer cash bonuses to employees for successful job referrals.
Nhiều công ty thưởng tiền cho nhân viên khi họ giới thiệu ứng viên thành công.
n. sự chuyển viện
You need a referral from your family doctor to see a specialist at the hospital.
Bạn cần có giấy chuyển viện từ bác sĩ gia đình để đến khám bác sĩ chuyên khoa tại bệnh viện.
n. người được giới thiệu
Our clinic gives a ten percent discount to any new referral from existing clients.
Phòng khám của chúng tôi giảm giá mười phần trăm cho bất kỳ người được giới thiệu mới nào từ các khách hàng hiện tại.
n. bệnh nhân chuyển viện
The specialist agreed to examine the urgent referral right away.
Bác sĩ chuyên khoa đã đồng ý khám cho bệnh nhân chuyển viện khẩn cấp ngay lập tức.