shed
Nghĩa
- n. lán, rạp, nhà kho
- v. rụng, trút bỏ, tỏa ra, làm chảy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an outbuilding with a single story; used for shelter or storage
- v. get rid of
- v. cast off hair, skin, horn, or feathers
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- shed
- Hiện tại phân từ
- shedding
- Quá khứ đơn
- shed
- Ngôi thứ ba số ít
- sheds
Câu ví dụ
n. lán, rạp, nhà kho
My grandfather keeps all his gardening tools in a small shed behind the house.
Ông tôi cất tất cả dụng cụ làm vườn trong một cái nhà kho nhỏ phía sau nhà.
v. rụng, trút bỏ, tỏa ra, làm chảy
Our dog begins to shed a lot of fur when the weather starts getting warmer in spring.
Con chó của chúng tôi bắt đầu rụng rất nhiều lông khi thời tiết bắt đầu ấm lên vào mùa xuân.