recipe
Nghĩa
- n. công thức nấu ăn
- n. đơn thuốc
- n. bí quyết
- v. kê đơn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. directions for making something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- recipes
Câu ví dụ
n. công thức nấu ăn
My grandmother gave me a secret recipe for her famous beef noodle soup.
Bà tôi đã cho tôi một công thức nấu ăn bí truyền để nấu món phở bò nổi tiếng của bà.
n. đơn thuốc
In old English texts, the word recipe was often used to mean a medical prescription.
Trong các văn bản tiếng Anh cổ, từ 'recipe' thường được dùng với nghĩa là một đơn thuốc.
n. bí quyết
Hard work and effective teamwork are the main recipe for our company's success.
Chăm chỉ và làm việc nhóm hiệu quả là bí quyết chính dẫn đến thành công của công ty chúng tôi.
v. kê đơn
The doctor decided to recipe a combination of rest and mild medicine for the patient.
Bác sĩ đã quyết định kê đơn một phương pháp kết hợp giữa nghỉ ngơi và thuốc nhẹ cho bệnh nhân.