scrutiny

Nghĩa

  • n. sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra tỉ mỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a prolonged intense look

Các dạng của từ

Số nhiều
scrutinies

Câu ví dụ

  1. n. sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra tỉ mỉ

    The new policy came under close scrutiny from the public before it was approved.

    Chính sách mới đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng từ công chúng trước khi được thông qua.