scrutiny
Nghĩa
- n. sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a prolonged intense look
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scrutinies
Câu ví dụ
n. sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra tỉ mỉ
The new policy came under close scrutiny from the public before it was approved.
Chính sách mới đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng từ công chúng trước khi được thông qua.