stray

Nghĩa

  • n. động vật đi lạc
  • n. đứa trẻ lang thang
  • adj. đi lạc
  • adj. rải rác
  • v. đi lạc
  • v. lang thang

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an animal that has strayed (especially a domestic animal)
  • v. wander from a direct course or at random
  • adj. (of an animal) having no home or having wandered away from home

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
strayed
Quá khứ phân từ
strayed
Hiện tại phân từ
straying
Ngôi thứ ba số ít
strays

Câu ví dụ

  1. n. động vật đi lạc

    She found a stray in her garden and decided to take it to the animal shelter.

    Cô ấy tìm thấy một con vật đi lạc trong vườn nhà mình và quyết định đưa nó đến trạm cứu hộ động vật.

  2. n. đứa trẻ lang thang

    The charity provides hot meals and warm clothes for poor strays on the street.

    Tổ chức từ thiện cung cấp những bữa ăn nóng hổi và quần áo ấm cho những đứa trẻ lang thang nghèo khó trên đường phố.

  3. adj. đi lạc

    The family adopted a stray dog that had been wandering around their neighborhood for days.

    Gia đình đã nhận nuôi một chú chó đi lạc từng lang thang quanh khu phố của họ nhiều ngày liền.

  4. adj. rải rác

    I cleared the desk, but a few stray papers were still lying on the floor.

    Tôi đã dọn dẹp bàn làm việc, nhưng vẫn còn vài tờ giấy rải rác nằm trên sàn nhà.

  5. v. đi lạc

    Be careful not to stray from the path while hiking through the thick forest.

    Hãy cẩn thận đừng đi lạc khỏi lối đi khi đi bộ đường dài qua khu rừng rậm.

  6. v. lang thang

    During the tour, two visitors strayed away from the group to take photos.

    Trong chuyến tham quan, hai du khách đã lang thang tách khỏi đoàn để chụp ảnh.