reverend
Nghĩa
- n. mục sư, linh mục
- adj. đáng tôn kính, thuộc giáo sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a title of respect for a clergyman
- adj. worthy of adoration or reverence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reverends
Câu ví dụ
n. mục sư, linh mục
The reverend gave an inspiring speech to the local community on Sunday morning.
Vào sáng Chủ nhật, vị linh mục đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng cho cộng đồng địa phương.
adj. đáng tôn kính, thuộc giáo sĩ
The old bishop was held in high regard for his reverend service to the church.
Vị giám mục cao tuổi rất được coi trọng vì sự phục vụ đáng tôn kính của ông cho giáo hội.