renovation
Nghĩa
- n. sự cải tạo
- n. sự sửa chữa
- n. sự đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of improving by renewing and restoring
- n. the state of being restored to its former good condition
Các dạng của từ
- Số nhiều
- renovations
Câu ví dụ
n. sự cải tạo
The city council approved the renovation of the old park into a modern community center.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc cải tạo công viên cũ thành một trung tâm cộng đồng hiện đại.
n. sự sửa chữa
The hotel is closed for two weeks due to the renovation of its plumbing system.
Khách sạn đóng cửa hai tuần để tiến hành sự sửa chữa hệ thống đường ống nước.
n. sự đổi mới
The renovation of our company's marketing strategy helped bring in many new customers.
Sự đổi mới chiến lược tiếp thị đã giúp công ty chúng tôi thu hút thêm nhiều khách hàng mới.