stud
Nghĩa
- n. đinh tán
- n. khuy áo
- n. ngựa giống
- v. đính
- v. rải rác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a man who is virile and sexually active
- n. ornament consisting of a circular rounded protuberance (as on a vault or shield or belt)
- n. adult male horse kept for breeding
- n. poker in which each player receives hole cards and the remainder are dealt face up; bets are placed after each card is dealt
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- studded
- Quá khứ phân từ
- studded
- Hiện tại phân từ
- studding
- Ngôi thứ ba số ít
- studs
Câu ví dụ
n. đinh tán
She bought a stylish leather jacket decorated with silver studs.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da sành điệu được trang trí bằng những chiếc đinh tán màu bạc.
n. khuy áo
He lost a shirt stud while getting dressed for the formal dinner.
Anh ấy đã làm mất một chiếc khuy áo trong lúc thay đồ đi dự bữa tối sang trọng.
n. ngựa giống
The farmer raised a famous stud that won many race competitions.
Người chủ trang trại đã nuôi một chú ngựa giống nổi tiếng từng giành nhiều giải thưởng đua ngựa.
v. đính
The designer decided to stud the handbag with small shiny crystals.
Nhà thiết kế quyết định đính những viên pha lê nhỏ lấp lánh lên chiếc túi xách.
v. rải rác
Bright yellow flowers stud the green hills during the spring season.
Những bông hoa màu vàng rực rỡ mọc rải rác trên các ngọn đồi xanh vào mùa xuân.