scale

Nghĩa

  • n. quy mô
  • n. tỷ lệ
  • n. thang đo
  • n. cái cân
  • n. vảy (cá)
  • n. cặn vôi
  • v. leo lên
  • v. đánh vảy
  • v. điều chỉnh theo tỷ lệ
  • v. đóng cặn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an ordered reference standard
  • n. relative magnitude
  • n. the ratio between the size of something and a representation of it
  • n. a specialized leaf or bract that protects a bud or catkin

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
scaled
Hiện tại phân từ
scaling
Quá khứ đơn
scaled
Ngôi thứ ba số ít
scales

Câu ví dụ

  1. n. quy mô

    The company plans to expand the scale of its production next year.

    Công ty có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất vào năm tới.

  2. n. tỷ lệ

    This map is drawn to a scale of one to ten thousand.

    Bản đồ này được vẽ theo tỷ lệ một trên mười nghìn.

  3. n. thang đo

    On a scale of one to ten, how would you rate this movie?

    Trên thang đo từ một đến mười, bạn đánh giá bộ phim này mấy điểm?

  4. n. cái cân

    She stepped onto the scale to check her body weight.

    Cô ấy bước lên cái cân để kiểm tra cân nặng của mình.

  5. n. vảy (cá)

    The bright light reflected off the shiny scale of the fish.

    Ánh sáng chói chiếu vào cái vảy lấp lánh của con cá.

  6. n. cặn vôi

    You can use vinegar to remove the scale inside the electric kettle.

    Bạn có thể dùng giấm để làm sạch cặn vôi bên trong ấm đun nước điện.