active

Nghĩa

  • adj. năng động
  • adj. tích cực
  • adj. chủ động
  • adj. có hiệu lực
  • adj. đang hoạt động
  • adj. tại ngũ
  • n. thể chủ động
  • n. thành viên tích cực

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who is a participating member of an organization
  • adj. tending to become more severe or wider in scope
  • adj. engaged in or ready for military or naval operations
  • adj. disposed to take action or effectuate change

Các dạng của từ

Số nhiều
actives

Câu ví dụ

  1. adj. năng động

    Even though he is over seventy years old, he leads a very active lifestyle.

    Dù đã hơn bảy mươi tuổi, ông ấy vẫn duy trì một lối sống rất năng động.

  2. adj. tích cực

    She plays an active role in organizing charity events for the community.

    Cô ấy đóng một vai trò tích cực trong việc tổ chức các sự kiện thiện nguyện cho cộng đồng.

  3. adj. chủ động

    You should take an active part in the discussion instead of just listening.

    Bạn nên chủ động tham gia vào cuộc thảo luận thay vì chỉ ngồi nghe.

  4. adj. có hiệu lực

    Your membership card is still active until the end of this month.

    Thẻ thành viên của bạn vẫn còn hiệu lực cho đến cuối tháng này.

  5. adj. đang hoạt động

    Scientists are monitoring the active volcano closely to predict the next eruption.

    Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ ngọn núi lửa đang hoạt động để dự đoán lần phun trào tiếp theo.

  6. adj. tại ngũ

    His older brother is currently on active duty in the navy.

    Anh trai của anh ấy hiện đang tại ngũ trong quân chủng hải quân.