negative

Nghĩa

  • adj. tiêu cực
  • adj. phủ định
  • adj. âm tính
  • n. lời phủ nhận
  • n. phim âm bản
  • n. số âm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a reply of denial
  • n. a piece of photographic film showing an image with light and shade or colors reversed
  • adj. characterized by or displaying negation or denial or opposition or resistance; having no positive features
  • adj. expressing or consisting of a negation or refusal or denial

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
negatived
Quá khứ đơn
negatived
Hiện tại phân từ
negativing
Ngôi thứ ba số ít
negatives

Câu ví dụ

  1. adj. tiêu cực

    Having a negative attitude will only make your stress worse.

    Giữ thái độ tiêu cực chỉ làm cho sự căng thẳng của bạn tồi tệ hơn thôi.

  2. adj. phủ định

    She gave a negative answer when asked if she wanted to change her job.

    Cô ấy đã đưa ra câu trả lời phủ định khi được hỏi liệu có muốn thay đổi công việc hay không.

  3. adj. âm tính

    The doctor called to confirm that his blood test result was negative.

    Bác sĩ đã gọi điện để xác nhận rằng kết quả xét nghiệm máu của anh ấy là âm tính.

  4. n. lời phủ nhận

    His reply was a clear negative, so we had to find another plan.

    Câu trả lời của anh ấy là một lời phủ nhận rõ ràng, vì vậy chúng tôi phải tìm một kế hoạch khác.

  5. n. phim âm bản

    The photographer kept the negative so he could print more copies later.

    Nhiếp ảnh gia đã giữ lại tấm phim âm bản để có thể in thêm nhiều bản sao sau này.

  6. n. số âm

    If you subtract ten from five, you will get a negative.

    Nếu bạn trừ mười khỏi năm, bạn sẽ nhận được một số âm.