conversation

Nghĩa

  • n. cuộc trò chuyện
  • n. quan hệ xã hội
  • n. quan hệ tình dục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the use of speech for informal exchange of views or ideas or information etc.

Các dạng của từ

Số nhiều
conversations

Câu ví dụ

  1. n. cuộc trò chuyện

    We had a long conversation about our future plans during dinner.

    Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về những kế hoạch tương lai trong bữa ăn tối.

  2. n. quan hệ xã hội

    His frequent conversation with influential people helped him advance his career quickly.

    Mối quan hệ xã hội thường xuyên của anh ấy với những người có ảnh hưởng đã giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.

  3. n. quan hệ tình dục

    In some historical legal documents, the phrase criminal conversation was used to refer to adultery.

    Trong một số văn bản pháp lý lịch sử, cụm từ giao thiệp bất hợp pháp đã được dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục ngoài hôn nhân.