variety

Nghĩa

  • n. sự đa dạng
  • n. loại
  • n. giống cây trồng
  • n. kịch tạp kỹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (biology) a taxonomic category consisting of members of a species that differ from others of the same species in minor but heritable characteristics
  • n. a difference that is usually pleasant

Các dạng của từ

Số nhiều
varieties

Câu ví dụ

  1. n. sự đa dạng

    The supermarket offers a wide variety of fresh fruits and vegetables.

    Siêu thị cung cấp rất nhiều mặt hàng trái cây và rau củ tươi phong phú.

  2. n. loại

    This specific variety of cheese is famous for its strong flavor.

    Loại phô mai đặc biệt này nổi tiếng với hương vị đậm đà.

  3. n. giống cây trồng

    Farmers in this region are growing a new variety of rice that resists disease well.

    Nông dân trong vùng đang trồng một giống lúa mới có khả năng kháng bệnh tốt.

  4. n. kịch tạp kỹ

    Traditional variety shows were very popular on television in the late twentieth century.

    Các chương trình kịch tạp kỹ truyền thống rất được ưa chuộng trên truyền hình vào cuối thế kỷ 20.