describe

Nghĩa

  • v. miêu tả
  • v. vẽ hình

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. give a description of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
described
Quá khứ đơn
described
Ngôi thứ ba số ít
describes
Hiện tại phân từ
describing

Câu ví dụ

  1. v. miêu tả

    Can you describe the man you saw standing near the entrance?

    Bạn có thể miêu tả người đàn ông mà bạn đã thấy đứng gần lối vào không?

  2. v. vẽ hình

    The teacher used a pair of compasses to describe a perfect circle on the board.

    Giáo viên đã dùng một chiếc com-pa để vẽ hình một đường tròn hoàn hảo trên bảng.