describe
Nghĩa
- v. miêu tả
- v. vẽ hình
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give a description of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- described
- Quá khứ đơn
- described
- Ngôi thứ ba số ít
- describes
- Hiện tại phân từ
- describing
Câu ví dụ
v. miêu tả
Can you describe the man you saw standing near the entrance?
Bạn có thể miêu tả người đàn ông mà bạn đã thấy đứng gần lối vào không?
v. vẽ hình
The teacher used a pair of compasses to describe a perfect circle on the board.
Giáo viên đã dùng một chiếc com-pa để vẽ hình một đường tròn hoàn hảo trên bảng.