sane
Nghĩa
- adj. tỉnh táo
- adj. minh mẫn
- adj. hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. mentally healthy; free from mental disorder
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- saner
- So sánh nhất
- sanest
Câu ví dụ
adj. tỉnh táo
Despite the extreme stress at work, she managed to stay sane and calm.
Dù công việc cực kỳ áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo và bình tĩnh.
adj. minh mẫn
My grandfather is over eighty years old, but his mind is still completely sane.
Ông nội tôi đã hơn tám mươi tuổi nhưng đầu óc vẫn còn rất minh mẫn.
adj. hợp lý
Choosing to save some money for emergencies is the only sane decision right now.
Chọn tiết kiệm một khoản tiền cho trường hợp khẩn cấp là quyết định hợp lý duy nhất lúc này.