sane

Nghĩa

  • adj. tỉnh táo
  • adj. minh mẫn
  • adj. hợp lý

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. mentally healthy; free from mental disorder

Các dạng của từ

So sánh hơn
saner
So sánh nhất
sanest

Câu ví dụ

  1. adj. tỉnh táo

    Despite the extreme stress at work, she managed to stay sane and calm.

    Dù công việc cực kỳ áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo và bình tĩnh.

  2. adj. minh mẫn

    My grandfather is over eighty years old, but his mind is still completely sane.

    Ông nội tôi đã hơn tám mươi tuổi nhưng đầu óc vẫn còn rất minh mẫn.

  3. adj. hợp lý

    Choosing to save some money for emergencies is the only sane decision right now.

    Chọn tiết kiệm một khoản tiền cho trường hợp khẩn cấp là quyết định hợp lý duy nhất lúc này.