replica

Nghĩa

  • n. bản sao
  • n. mô hình thu nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. copy that is not the original; something that has been copied

Các dạng của từ

Số nhiều
replicas

Câu ví dụ

  1. n. bản sao

    The museum displays an exact replica of the famous painting to protect the original one.

    Bảo tàng trưng bày một bản sao chính xác của bức tranh nổi tiếng để bảo vệ bản gốc.

  2. n. mô hình thu nhỏ

    He bought a detailed replica of an old sailboat during his trip to France.

    Anh ấy đã mua một mô hình thu nhỏ chi tiết của một chiếc thuyền buồm cổ trong chuyến đi đến Pháp.