riverside
Nghĩa
- n. bờ sông
- adj. ở ven sông
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a city in southern California
Các dạng của từ
- Số nhiều
- riversides
Câu ví dụ
n. bờ sông
We decided to have a peaceful picnic by the riverside on Sunday afternoon.
Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi dã ngoại bình yên ở bờ sông vào chiều Chủ nhật.
adj. ở ven sông
They enjoyed a delicious dinner at a cozy riverside restaurant.
Họ đã thưởng thức một bữa tối ngon miệng tại một nhà hàng ấm cúng ở ven sông.