strangely

Nghĩa

  • adv. kỳ lạ
  • adv. kỳ quặc
  • adv. một cách khó hiểu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a strange manner

Câu ví dụ

  1. adv. kỳ lạ

    The street was strangely quiet for a Friday afternoon.

    Con phố yên tĩnh một cách kỳ lạ vào một chiều thứ Sáu.

  2. adv. kỳ quặc

    He was behaving strangely at the party, refusing to talk to anyone.

    Anh ấy cư xử rất kỳ quặc tại buổi tiệc khi không chịu nói chuyện với ai.

  3. adv. một cách khó hiểu

    The computer strangely stopped working right after I opened the document.

    Chiếc máy tính bỗng dưng ngừng hoạt động một cách khó hiểu ngay sau khi tôi mở tài liệu.