sip
Nghĩa
- n. ngụm nhỏ
- v. nhấp giọt, uống từng ngụm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small drink
- v. drink in sips
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- sipped
- Hiện tại phân từ
- sipping
- Ngôi thứ ba số ít
- sips
- Quá khứ phân từ
- sipped
Câu ví dụ
n. ngụm nhỏ
She took a slow sip of hot tea while watching the rain fall outside.
Cô ấy chậm rãi uống một ngụm nhỏ trà nóng trong khi nhìn mưa rơi bên ngoài.
v. nhấp giọt, uống từng ngụm
The coffee was very hot, so he sat by the window and sipped it carefully.
Cà phê rất nóng nên anh ấy ngồi bên cửa sổ và uống từng ngụm một cách cẩn thận.