sip

Nghĩa

  • n. ngụm nhỏ
  • v. nhấp giọt, uống từng ngụm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small drink
  • v. drink in sips

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sipped
Hiện tại phân từ
sipping
Ngôi thứ ba số ít
sips
Quá khứ phân từ
sipped

Câu ví dụ

  1. n. ngụm nhỏ

    She took a slow sip of hot tea while watching the rain fall outside.

    Cô ấy chậm rãi uống một ngụm nhỏ trà nóng trong khi nhìn mưa rơi bên ngoài.

  2. v. nhấp giọt, uống từng ngụm

    The coffee was very hot, so he sat by the window and sipped it carefully.

    Cà phê rất nóng nên anh ấy ngồi bên cửa sổ và uống từng ngụm một cách cẩn thận.