rash
Nghĩa
- adj. hấp tấp
- n. phát ban
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any red eruption of the skin
- n. a series of unexpected and unpleasant occurrences
- adj. imprudently incurring risk
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rashes
Câu ví dụ
adj. hấp tấp
You shouldn't make a rash decision about quitting your job without finding a new one first.
Bạn không nên đưa ra quyết định hấp tấp về việc nghỉ làm khi chưa tìm được công việc mới.
n. phát ban
After eating the seafood, she developed a red rash all over her arms.
Sau khi ăn hải sản, cô ấy bị phát ban đỏ khắp hai cánh tay.