supplement
Nghĩa
- n. phần bổ sung
- n. phụ trương
- v. bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a quantity added (e.g. to make up for a deficiency)
- v. add as a supplement to what seems insufficient
- v. serve as a supplement to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- supplemented
- Hiện tại phân từ
- supplementing
- Quá khứ đơn
- supplemented
- Ngôi thứ ba số ít
- supplements
Câu ví dụ
n. phần bổ sung
Vitamin C is a popular dietary supplement that helps strengthen your immune system.
Vitamin C là một thực phẩm bổ sung phổ biến giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
n. phụ trương
The weekend newspaper came with a special travel supplement featuring cheap holiday destinations.
Tờ báo cuối tuần đi kèm với một phụ trương du lịch đặc biệt giới thiệu các điểm đến giá rẻ.
v. bổ sung
She decided to supplement her main income by teaching English online at night.
Cô ấy quyết định bổ sung cho thu nhập chính của mình bằng cách dạy tiếng Anh trực tuyến vào buổi tối.