supplement

Nghĩa

  • n. phần bổ sung
  • n. phụ trương
  • v. bổ sung

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a quantity added (e.g. to make up for a deficiency)
  • v. add as a supplement to what seems insufficient
  • v. serve as a supplement to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
supplemented
Hiện tại phân từ
supplementing
Quá khứ đơn
supplemented
Ngôi thứ ba số ít
supplements

Câu ví dụ

  1. n. phần bổ sung

    Vitamin C is a popular dietary supplement that helps strengthen your immune system.

    Vitamin C là một thực phẩm bổ sung phổ biến giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

  2. n. phụ trương

    The weekend newspaper came with a special travel supplement featuring cheap holiday destinations.

    Tờ báo cuối tuần đi kèm với một phụ trương du lịch đặc biệt giới thiệu các điểm đến giá rẻ.

  3. v. bổ sung

    She decided to supplement her main income by teaching English online at night.

    Cô ấy quyết định bổ sung cho thu nhập chính của mình bằng cách dạy tiếng Anh trực tuyến vào buổi tối.