partial

Nghĩa

  • adj. một phần, thiên vị, thiên vị thích
  • n. họa âm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. being or affecting only a part; not total
  • adj. showing favoritism

Các dạng của từ

Số nhiều
partials

Câu ví dụ

  1. adj. một phần, thiên vị, thiên vị thích

    The results of the study provided only a partial answer to our questions.

    Kết quả của nghiên cứu chỉ đưa ra câu trả lời một phần cho những thắc mắc của chúng tôi.

  2. n. họa âm

    The unique sound of a violin is produced by its rich combination of partials.

    Âm thanh độc đáo của đàn vi-ô-lông được tạo ra nhờ sự kết hợp phong phú giữa các họa âm.