partial
Nghĩa
- adj. một phần, thiên vị, thiên vị thích
- n. họa âm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being or affecting only a part; not total
- adj. showing favoritism
Các dạng của từ
- Số nhiều
- partials
Câu ví dụ
adj. một phần, thiên vị, thiên vị thích
The results of the study provided only a partial answer to our questions.
Kết quả của nghiên cứu chỉ đưa ra câu trả lời một phần cho những thắc mắc của chúng tôi.
n. họa âm
The unique sound of a violin is produced by its rich combination of partials.
Âm thanh độc đáo của đàn vi-ô-lông được tạo ra nhờ sự kết hợp phong phú giữa các họa âm.