turf

Nghĩa

  • n. cỏ búp, lớp đất mặt
  • n. than bùn
  • n. địa bàn
  • n. trường đua ngựa
  • v. phủ cỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots
  • n. the territory claimed by a juvenile gang as its own
  • n. range of jurisdiction or influence
  • v. cover (the ground) with a surface layer of grass or grass roots

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
turfed
Hiện tại phân từ
turfing
Quá khứ đơn
turfed
Ngôi thứ ba số ít
turfs

Câu ví dụ

  1. n. cỏ búp, lớp đất mặt

    The gardener laid fresh turf in the backyard to make the lawn look green and healthy.

    Người thợ làm vườn đã trải một lớp cỏ búp mới ở sân sau để giúp thảm cỏ trông xanh tốt hơn.

  2. n. than bùn

    In some rural areas, people still burn dried turf to keep their houses warm during the winter.

    Ở một số vùng nông thôn, người dân vẫn đốt than bùn khô để giữ ấm cho ngôi nhà vào mùa đông.

  3. n. địa bàn

    The local gang warned outsiders not to sell goods on their turf without permission.

    Băng nhóm địa phương đã cảnh báo những người bên ngoài không được buôn bán trên địa bàn của họ nếu chưa được cho phép.

  4. n. trường đua ngựa

    Many famous horses and jockeys gather at the turf every weekend for the big championship.

    Nhiều chú ngựa và nài ngựa nổi tiếng đều tập hợp tại trường đua ngựa vào mỗi cuối tuần cho giải vô địch lớn.

  5. v. phủ cỏ

    They decided to turf the entire park area so children could play safely on the soft ground.

    Họ quyết định phủ cỏ toàn bộ khu vực công viên để trẻ em có thể chơi đùa an toàn trên nền đất mềm.