turf
Nghĩa
- n. cỏ búp, lớp đất mặt
- n. than bùn
- n. địa bàn
- n. trường đua ngựa
- v. phủ cỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots
- n. the territory claimed by a juvenile gang as its own
- n. range of jurisdiction or influence
- v. cover (the ground) with a surface layer of grass or grass roots
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- turfed
- Hiện tại phân từ
- turfing
- Quá khứ đơn
- turfed
- Ngôi thứ ba số ít
- turfs
Câu ví dụ
n. cỏ búp, lớp đất mặt
The gardener laid fresh turf in the backyard to make the lawn look green and healthy.
Người thợ làm vườn đã trải một lớp cỏ búp mới ở sân sau để giúp thảm cỏ trông xanh tốt hơn.
n. than bùn
In some rural areas, people still burn dried turf to keep their houses warm during the winter.
Ở một số vùng nông thôn, người dân vẫn đốt than bùn khô để giữ ấm cho ngôi nhà vào mùa đông.
n. địa bàn
The local gang warned outsiders not to sell goods on their turf without permission.
Băng nhóm địa phương đã cảnh báo những người bên ngoài không được buôn bán trên địa bàn của họ nếu chưa được cho phép.
n. trường đua ngựa
Many famous horses and jockeys gather at the turf every weekend for the big championship.
Nhiều chú ngựa và nài ngựa nổi tiếng đều tập hợp tại trường đua ngựa vào mỗi cuối tuần cho giải vô địch lớn.
v. phủ cỏ
They decided to turf the entire park area so children could play safely on the soft ground.
Họ quyết định phủ cỏ toàn bộ khu vực công viên để trẻ em có thể chơi đùa an toàn trên nền đất mềm.