jungle
Nghĩa
- n. rừng nhiệt đới, đám hỗn loạn, nơi cạnh tranh tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a location marked by an intense competition and struggle for survival
- n. an impenetrable equatorial forest
Các dạng của từ
- Số nhiều
- jungles
Câu ví dụ
n. rừng nhiệt đới, đám hỗn loạn, nơi cạnh tranh tàn nhẫn
To survive in the modern business world, you have to learn how to navigate this corporate jungle.
Để tồn tại trong giới kinh doanh hiện đại, bạn phải học cách xoay xở trong thương trường cạnh tranh tàn nhẫn này.