jungle

Nghĩa

  • n. rừng nhiệt đới, đám hỗn loạn, nơi cạnh tranh tàn nhẫn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a location marked by an intense competition and struggle for survival
  • n. an impenetrable equatorial forest

Các dạng của từ

Số nhiều
jungles

Câu ví dụ

  1. n. rừng nhiệt đới, đám hỗn loạn, nơi cạnh tranh tàn nhẫn

    To survive in the modern business world, you have to learn how to navigate this corporate jungle.

    Để tồn tại trong giới kinh doanh hiện đại, bạn phải học cách xoay xở trong thương trường cạnh tranh tàn nhẫn này.