remotely
Nghĩa
- adv. từ xa
- adv. mờ nhạt
- adv. một chút nào
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a remote manner
- adv. to a remote degree
Câu ví dụ
adv. từ xa
Many employees prefer to work remotely from home to save commuting time.
Nhiều nhân viên thích làm việc từ xa tại nhà để tiết kiệm thời gian đi lại.
adv. mờ nhạt
I only remotely remember meeting him at a conference a few years ago.
Tôi chỉ nhớ một cách mờ nhạt là đã từng gặp anh ấy tại một hội thảo vài năm trước.
adv. một chút nào
His explanation was not remotely convincing to the board members.
Lời giải thích của anh ấy không thuyết phục các thành viên hội đồng quản trị một chút nào.