textile
Nghĩa
- n. dệt may
- n. hàng dệt
- adj. thuộc về dệt may
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to fabrics or fabric making
Các dạng của từ
- Số nhiều
- textiles
Câu ví dụ
n. dệt may
The government is investing more money to support the local textile industry.
Chính phủ đang đầu tư thêm tiền để hỗ trợ ngành dệt may trong nước.
n. hàng dệt
This museum displays a rich collection of traditional textiles from around the world.
Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập phong phú các mặt hàng dệt truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.
adj. thuộc về dệt may
She works as a textile designer for a famous fashion brand in the city.
Cô ấy làm nhà thiết kế dệt may cho một thương hiệu thời trang nổi tiếng trong thành phố.