splendid

Nghĩa

  • adj. tráng lệ
  • adj. lộng lẫy
  • adj. tuyệt vời
  • adj. nổi bật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having great beauty and splendor
  • adj. very good; of the highest quality
  • adj. characterized by grandeur

Câu ví dụ

  1. adj. tráng lệ

    The king and queen lived in a splendid palace near the river.

    Nhà vua và hoàng hậu sống trong một cung điện tráng lệ gần dòng sông.

  2. adj. lộng lẫy

    She wore a splendid silk dress to the party last night.

    Cô ấy đã mặc một chiếc đầm lụa lộng lẫy đến bữa tiệc tối qua.

  3. adj. tuyệt vời

    We had a splendid time during our holiday in the mountains.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ trên núi.

  4. adj. nổi bật

    The young scientist won the prize for her splendid achievements.

    Nhà khoa học trẻ đã giành giải thưởng nhờ những thành tựu nổi bật của mình.