insure
Nghĩa
- v. bảo hiểm
- v. mua bảo hiểm
- v. đảm bảo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. take out insurance for
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- insured
- Quá khứ đơn
- insured
- Hiện tại phân từ
- insuring
- Ngôi thứ ba số ít
- insures
Câu ví dụ
v. bảo hiểm
The company decided to insure all its vehicles against theft and damage.
Công ty đã quyết định bảo hiểm cho tất cả xe cộ của mình để phòng trộm cắp và hư hỏng.
v. mua bảo hiểm
You should insure your house before traveling abroad for a long time.
Bạn nên mua bảo hiểm cho ngôi nhà của mình trước khi đi du lịch nước ngoài trong thời gian dài.
v. đảm bảo
Taking a warm shower before bed can help insure a good night's sleep.
Tắm nước ấm trước khi đi ngủ có thể giúp đảm bảo một giấc ngủ ngon.