relevance
Nghĩa
- n. sự liên quan
- n. tính thích đáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the relation of something to the matter at hand
Các dạng của từ
- Số nhiều
- relevances
Câu ví dụ
n. sự liên quan
The topic of the lecture had direct relevance to our daily lives.
Chủ đề của bài giảng có sự liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày của chúng tôi.
n. tính thích đáng
The lawyer questioned the relevance of the evidence presented in court.
Luật sư đã nghi ngờ tính thích đáng của bằng chứng được đưa ra trước tòa.