relevance

Nghĩa

  • n. sự liên quan
  • n. tính thích đáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the relation of something to the matter at hand

Các dạng của từ

Số nhiều
relevances

Câu ví dụ

  1. n. sự liên quan

    The topic of the lecture had direct relevance to our daily lives.

    Chủ đề của bài giảng có sự liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày của chúng tôi.

  2. n. tính thích đáng

    The lawyer questioned the relevance of the evidence presented in court.

    Luật sư đã nghi ngờ tính thích đáng của bằng chứng được đưa ra trước tòa.