prestige

Nghĩa

  • n. uy tín
  • n. thanh thế
  • n. thương hiệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a high standing achieved through success or influence or wealth etc.

Các dạng của từ

Số nhiều
prestiges

Câu ví dụ

  1. n. uy tín

    Winning the international award significantly increased the university's prestige.

    Việc giành được giải thưởng quốc tế đã làm tăng đáng kể uy tín của trường đại học.

  2. n. thanh thế

    The family used its wealth and prestige to influence local political decisions.

    Gia đình đó đã dùng sự giàu có và thanh thế của mình để ảnh hưởng đến các quyết định chính trị tại địa phương.

  3. n. thương hiệu

    Driving a luxury sports car is often seen as a symbol of high social prestige.

    Lái một chiếc xe thể thao sang trọng thường được coi là biểu tượng mang lại thương hiệu và đẳng cấp xã hội cao.