precinct
Nghĩa
- n. khu vực
- n. phân khu cảnh sát
- n. đơn vị bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a district of a city or town marked out for administrative purposes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- precincts
Câu ví dụ
n. khu vực
Cars are not allowed inside the shopping precinct during daytime hours.
Xe ô tô không được phép đi vào khu vực mua sắm vào ban ngày.
n. phân khu cảnh sát
The suspect was taken to the local precinct for further questioning.
Nghi phạm đã được đưa về phân khu cảnh sát địa phương để tiếp tục lấy lời khai.
n. đơn vị bầu cử
Voters in this precinct will cast their ballots at the nearby primary school.
Cử tri ở đơn vị bầu cử này sẽ bỏ phiếu tại trường tiểu học gần đó.