proliferation

Nghĩa

  • n. sự gia tăng nhanh chóng
  • n. sự sinh sôi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. growth by the rapid multiplication of parts
  • n. a rapid increase in number (especially a rapid increase in the number of deadly weapons)

Các dạng của từ

Số nhiều
proliferations

Câu ví dụ

  1. n. sự gia tăng nhanh chóng

    The proliferation of smartphones has changed how people communicate with each other.

    Sự gia tăng nhanh chóng của điện thoại thông minh đã thay đổi cách mọi người giao tiếp với nhau.

  2. n. sự sinh sôi

    Warm and wet weather creates ideal conditions for the proliferation of bacteria.

    Thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện lý tưởng cho sự sinh sôi của vi khuẩn.