premiership
Nghĩa
- n. chức thủ tướng, nhiệm kỳ thủ tướng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the office of premier
Các dạng của từ
- Số nhiều
- premierships
Câu ví dụ
n. chức thủ tướng, nhiệm kỳ thủ tướng
During her premiership, the country experienced significant economic growth and social reforms.
Trong nhiệm kỳ thủ tướng của bà, đất nước đã trải qua sự phát triển kinh tế vượt bậc và nhiều cải cách xã hội.