breakfast
Nghĩa
- n. bữa ăn sáng
- v. ăn sáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the first meal of the day (usually in the morning)
- v. eat an early morning meal
- v. provide breakfast for
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- breakfasted
- Hiện tại phân từ
- breakfasting
- Quá khứ phân từ
- breakfasted
- Ngôi thứ ba số ít
- breakfasts
Câu ví dụ
n. bữa ăn sáng
I usually have a quick breakfast before leaving for work at seven o'clock.
Tôi thường ăn một bữa sáng nhanh gọn trước khi đi làm lúc bảy giờ.
v. ăn sáng
The guests decided to breakfast in the hotel garden to enjoy the fresh air.
Các vị khách quyết định ăn sáng trong khu vườn của khách sạn để tận hưởng không khí trong lành.