barrier

Nghĩa

  • n. rào cản
  • n. chướng ngại vật
  • n. rào chắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a structure or object that impedes free movement
  • n. any condition that makes it difficult to make progress or to achieve an objective
  • n. anything serving to maintain separation by obstructing vision or access

Các dạng của từ

Số nhiều
barriers

Câu ví dụ

  1. n. rào cản

    Language can be a major barrier when you move to a new country.

    Ngôn ngữ có thể là một rào cản lớn khi bạn chuyển đến một quốc gia mới.

  2. n. chướng ngại vật

    The runners had to jump over several barriers during the race.

    Các vận động viên phải nhảy qua nhiều chướng ngại vật trong suốt cuộc đua.

  3. n. rào chắn

    The police put up a barrier to keep people away from the construction site.

    Cảnh sát đã dựng một rào chắn để ngăn mọi người tiến lại gần khu vực công trường.