bias

Nghĩa

  • n. định kiến, thiên vị, đường chéo
  • adj. xiên, lệch
  • adv. nghiêng, lệch
  • v. làm cho thiên vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a partiality that prevents objective consideration of an issue or situation
  • v. influence in an unfair way
  • v. cause to be biased
  • adj. slanting diagonally across the grain of a fabric

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
biased
Quá khứ đơn
biased
Hiện tại phân từ
biassing
Ngôi thứ ba số ít
biases

Câu ví dụ

  1. n. định kiến, thiên vị, đường chéo

    The manager showed a clear bias toward candidates who graduated from his old university.

    Người quản lý đã thể hiện sự thiên vị rõ ràng đối với những ứng viên tốt nghiệp từ trường đại học cũ của ông ấy.

  2. adj. xiên, lệch

    She cut the fabric on the bias grain to make the skirt fall smoothly.

    Cô ấy cắt vải theo đường xiên để chiếc chân váy rủ xuống một cách mượt mà.

  3. adv. nghiêng, lệch

    The tailor laid the pattern bias across the cloth to create a flexible seam.

    Người thợ may đặt mẫu rập nằm nghiêng trên mặt vải để tạo ra đường may co giãn tốt.

  4. v. làm cho thiên vị

    Personal opinions should not bias a judge during a trial.

    Ý kiến cá nhân không nên làm cho thẩm phán bị thiên vị trong suốt phiên tòa.