bias
Nghĩa
- n. định kiến, thiên vị, đường chéo
- adj. xiên, lệch
- adv. nghiêng, lệch
- v. làm cho thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a partiality that prevents objective consideration of an issue or situation
- v. influence in an unfair way
- v. cause to be biased
- adj. slanting diagonally across the grain of a fabric
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- biased
- Quá khứ đơn
- biased
- Hiện tại phân từ
- biassing
- Ngôi thứ ba số ít
- biases
Câu ví dụ
n. định kiến, thiên vị, đường chéo
The manager showed a clear bias toward candidates who graduated from his old university.
Người quản lý đã thể hiện sự thiên vị rõ ràng đối với những ứng viên tốt nghiệp từ trường đại học cũ của ông ấy.
adj. xiên, lệch
She cut the fabric on the bias grain to make the skirt fall smoothly.
Cô ấy cắt vải theo đường xiên để chiếc chân váy rủ xuống một cách mượt mà.
adv. nghiêng, lệch
The tailor laid the pattern bias across the cloth to create a flexible seam.
Người thợ may đặt mẫu rập nằm nghiêng trên mặt vải để tạo ra đường may co giãn tốt.
v. làm cho thiên vị
Personal opinions should not bias a judge during a trial.
Ý kiến cá nhân không nên làm cho thẩm phán bị thiên vị trong suốt phiên tòa.