quality

Nghĩa

  • n. chất lượng
  • n. phẩm chất, đặc tính
  • adj. chất lượng cao, hảo hạng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an essential and distinguishing attribute of something or someone
  • n. a degree or grade of excellence or worth
  • n. a characteristic property that defines the apparent individual nature of something
  • n. high social status

Các dạng của từ

Số nhiều
qualities

Câu ví dụ

  1. n. chất lượng

    The company is trying to improve the quality of its customer service.

    Công ty đang nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.

  2. n. phẩm chất, đặc tính

    Patience is an essential quality for a successful teacher.

    Kiên nhẫn là một phẩm chất cần thiết đối với một giáo viên thành công.

  3. adj. chất lượng cao, hảo hạng

    They only sell quality products in this store.

    Họ chỉ bán các sản phẩm chất lượng cao trong cửa hàng này.