evidence

Nghĩa

  • n. bằng chứng, chứng cứ
  • v. chứng tỏ, chứng minh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. your basis for belief or disbelief; knowledge on which to base belief
  • n. an indication that makes something evident
  • n. (law) all the means by which any alleged matter of fact whose truth is investigated at judicial trial is established or disproved

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
evidenced
Hiện tại phân từ
evidencing
Quá khứ đơn
evidenced
Ngôi thứ ba số ít
evidences

Câu ví dụ

  1. n. bằng chứng, chứng cứ

    The police searched the house carefully to find more evidence related to the robbery.

    Cảnh sát đã khám xét ngôi nhà cẩn thận để tìm thêm chứng cứ liên quan đến vụ trộm.

  2. v. chứng tỏ, chứng minh

    Her recent success at work evidences her strong determination and effort.

    Thành công gần đây của cô ấy trong công việc đã chứng tỏ sự quyết tâm và nỗ lực mạnh mẽ của cô.