evidence
Nghĩa
- n. bằng chứng, chứng cứ
- v. chứng tỏ, chứng minh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. your basis for belief or disbelief; knowledge on which to base belief
- n. an indication that makes something evident
- n. (law) all the means by which any alleged matter of fact whose truth is investigated at judicial trial is established or disproved
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- evidenced
- Hiện tại phân từ
- evidencing
- Quá khứ đơn
- evidenced
- Ngôi thứ ba số ít
- evidences
Câu ví dụ
n. bằng chứng, chứng cứ
The police searched the house carefully to find more evidence related to the robbery.
Cảnh sát đã khám xét ngôi nhà cẩn thận để tìm thêm chứng cứ liên quan đến vụ trộm.
v. chứng tỏ, chứng minh
Her recent success at work evidences her strong determination and effort.
Thành công gần đây của cô ấy trong công việc đã chứng tỏ sự quyết tâm và nỗ lực mạnh mẽ của cô.