train
Nghĩa
- n. tàu hỏa
- n. đoàn người
- n. chuỗi
- v. huấn luyện
- v. nhắm vào
- v. rèn luyện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. public transport provided by a line of railway cars coupled together and drawn by a locomotive
- n. a series of consequences wrought by an event
- n. piece of cloth forming the long back section of a gown that is drawn along the floor
- v. create by training and teaching
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- trained
- Hiện tại phân từ
- training
- Quá khứ đơn
- trained
- Ngôi thứ ba số ít
- trains
Câu ví dụ
n. tàu hỏa
I missed the last train home, so I had to take a taxi instead.
Tôi đã lỡ chuyến tàu hỏa cuối cùng về nhà, vì vậy tôi phải đi taxi thay thế.
n. đoàn người
A long train of camels and traders moved slowly across the desert.
Một đoàn người cùng lạc đà di chuyển chậm rãi qua sa mạc.
n. chuỗi
A sudden noise interrupted his train of thought while he was studying.
Thanh âm đột ngột đã làm gián đoạn chuỗi suy nghĩ của anh ấy khi đang học bài.
v. huấn luyện
The company hired an expert to train the new employees in customer service skills.
Công ty đã thuê một chuyên gia để huấn luyện nhân viên mới các kỹ năng chăm sóc khách hàng.
v. nhắm vào
The photographer trained her camera on the rare bird sitting in the tree.
Nhiếp ảnh gia đã nhắm ống kính máy ảnh vào chú chim quý đang đậu trên cây.
v. rèn luyện
She works out every day to train her body for the upcoming marathon.
Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để rèn luyện cơ thể cho giải chạy marathon sắp tới.