train

Nghĩa

  • n. tàu hỏa
  • n. đoàn người
  • n. chuỗi
  • v. huấn luyện
  • v. nhắm vào
  • v. rèn luyện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. public transport provided by a line of railway cars coupled together and drawn by a locomotive
  • n. a series of consequences wrought by an event
  • n. piece of cloth forming the long back section of a gown that is drawn along the floor
  • v. create by training and teaching

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
trained
Hiện tại phân từ
training
Quá khứ đơn
trained
Ngôi thứ ba số ít
trains

Câu ví dụ

  1. n. tàu hỏa

    I missed the last train home, so I had to take a taxi instead.

    Tôi đã lỡ chuyến tàu hỏa cuối cùng về nhà, vì vậy tôi phải đi taxi thay thế.

  2. n. đoàn người

    A long train of camels and traders moved slowly across the desert.

    Một đoàn người cùng lạc đà di chuyển chậm rãi qua sa mạc.

  3. n. chuỗi

    A sudden noise interrupted his train of thought while he was studying.

    Thanh âm đột ngột đã làm gián đoạn chuỗi suy nghĩ của anh ấy khi đang học bài.

  4. v. huấn luyện

    The company hired an expert to train the new employees in customer service skills.

    Công ty đã thuê một chuyên gia để huấn luyện nhân viên mới các kỹ năng chăm sóc khách hàng.

  5. v. nhắm vào

    The photographer trained her camera on the rare bird sitting in the tree.

    Nhiếp ảnh gia đã nhắm ống kính máy ảnh vào chú chim quý đang đậu trên cây.

  6. v. rèn luyện

    She works out every day to train her body for the upcoming marathon.

    Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để rèn luyện cơ thể cho giải chạy marathon sắp tới.