final

Nghĩa

  • adj. cuối cùng
  • adj. quyết định
  • n. trận chung kết
  • n. kỳ thi học kỳ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the final match between the winners of all previous matches in an elimination tournament
  • adj. conclusive in a process or progression
  • adj. not to be altered or undone

Các dạng của từ

Số nhiều
finals

Câu ví dụ

  1. adj. cuối cùng

    This is your final chance to submit your application before the deadline.

    Đây là cơ hội cuối cùng để bạn nộp đơn đăng ký trước hạn chót.

  2. adj. quyết định

    The manager's decision is final, so we cannot change the schedule now.

    Quyết định của quản lý mang tính quyết định, vì vậy chúng ta không thể thay đổi lịch trình vào lúc này.

  3. n. trận chung kết

    Millions of football fans are watching the final on television tonight.

    Hàng triệu người hâm mộ bóng đá đang theo dõi trận chung kết trên truyền hình tối nay.

  4. n. kỳ thi học kỳ

    Students are spending most of their time in the library to prepare for the upcoming final.

    Sinh viên đang dành phần lớn thời gian ở thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi học kỳ sắp tới.