create

Nghĩa

  • v. tạo ra, sáng tạo, gây ra, bổ nhiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. bring into existence
  • v. pursue a creative activity; be engaged in a creative activity
  • v. invest with a new title, office, or rank
  • v. create by artistic means

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
created
Hiện tại phân từ
creating
Ngôi thứ ba số ít
creates
Quá khứ đơn
created

Câu ví dụ

  1. v. tạo ra, sáng tạo, gây ra, bổ nhiệm

    The new government policy aims to create thousands of jobs for young people.

    Chính sách mới của chính phủ nhằm mục tiêu tạo ra hàng nghìn việc làm cho người trẻ.